French Ligue 122:15 ngày 26/04/2026

Stade Rennais FC
2 - 1

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốFC Nantes
66Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2376
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 226
6Chỉ số 28
5Chỉ số 218
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-4-23036483261021451179
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seidu#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Boudlal#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Merlin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Embolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#4

E.Lepaul#65

E.Lepaul#18

E.Lepaul#24

E.Lepaul#50

E.Lepaul#17

E.Lepaul#77

E.Lepaul#6

E.Lepaul#80
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-3124232721288103766
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Guilbert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Almusrat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Machado#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Sissoko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Ganago#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Leroux#66 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Leroux#17

L.Leroux#11

L.Leroux#19

L.Leroux#52

L.Leroux#30

L.Leroux#20

L.Leroux#6

L.Leroux#22

L.Leroux#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
FC Nantes2 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FC
FC Nantes0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Stade Rennais FC
FC Nantes2 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
Angers SCO
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
Metz
Stade Rennais FC1 - 2
LOSC Lille
OGC Nice0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Toulouse FC
AJ Auxerre0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Paris Saint Germain
RC Lens3 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Paris Saint Germain3 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
AJ Auxerre0 - 0
FC Nantes
Metz0 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 3
RC Strasbourg Alsace
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
LOSC Lille1 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#12#21#30#43#56#60#70
FC Nantes
#11#21#30#42#58#60#70
Marseille
Lorient
Paris FC