French Ligue 120:00 ngày 02/05/2026

FC Nantes
3 - 0

Marseille
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốMarseille
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
82Chỉ số 2391
34Chỉ số 2454
8Chỉ số 224
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 28
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-2-3-13024632782810212037
Đội hình xuất phát

P.Carlgren#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Machado#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Sissoko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Abline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kaba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cabella#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Ganago#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Ganago#19

I.Ganago#31

I.Ganago#2

I.Ganago#26

I.Ganago#66

I.Ganago#11

I.Ganago#13

I.Ganago#40

I.Ganago#22
Marseille
Sơ đồ 4-2-3-112653233182310272017
Đội hình xuất phát

J.deLange#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Nnadi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Medina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Emerson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Q.Timber#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.J.Traorè#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Aubameyang#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Aubameyang#70

P.Aubameyang#71

P.Aubameyang#72

P.Aubameyang#35

P.Aubameyang#9

P.Aubameyang#78

P.Aubameyang#11

P.Aubameyang#14

P.Aubameyang#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille0 - 2
FC Nantes
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
Marseille
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Marseille
FC Nantes0 - 2
Marseille
Marseille2 - 1
FC Nantes
Marseille3 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Marseille
FC Nantes1 - 1
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain3 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
AJ Auxerre0 - 0
FC Nantes
Metz0 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 3
RC Strasbourg Alsace
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
LOSC Lille1 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Marseille1 - 1
OGC Nice
Lorient2 - 0
Marseille
Marseille3 - 1
Metz
AS Monaco2 - 1
Marseille
Marseille1 - 2
LOSC Lille
Marseille1 - 0
AJ Auxerre
Toulouse FC0 - 1
Marseille
Marseille2 - 2
Toulouse FC
Marseille3 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 0
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#13#20#30#41#57#60#70
Marseille
#10#20#30#43#58#60#70
RC Lens
Paris FC