Bulgarian First League20:00 ngày 28/11/2025

Lokomotiv Sofia
0 - 0

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốArda
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
3Chỉ số 223
3Chỉ số 31
69Chỉ số 2466
89Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-5-299439103122514777
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sadio dembele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Biatoumoussoka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ali#0 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Delev#28

S.Delev#21

S.Delev#13

S.Delev#15
S.Delev#8

S.Delev#24

S.Delev#26

S.Delev#10

S.Delev#58
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112231821208099711117
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Patrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Patrick#6

L.Patrick#39

L.Patrick#35

L.Patrick#33

L.Patrick#12

L.Patrick#10

L.Patrick#30

L.Patrick#8

L.Patrick#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda1 - 1
Lokomotiv Sofia
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 2
Arda
Lokomotiv Sofia0 - 1
Arda
Arda1 - 0
Lokomotiv Sofia
Arda2 - 4
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Arda
Arda3 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Arda
Arda2 - 2
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Beroe Stara Zagora1 - 3
Lokomotiv Sofia
Rilski sportist2 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda3 - 0
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 3
Arda
Arda0 - 3
Levski Sofia
Fratria1 - 2
Arda
PFK Montana1 - 1
Arda
Arda0 - 1
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Arda0 - 1
Cherno More Varna
Arda1 - 0
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#10#20#30#43#56#60#70
Arda
#10#20#30#41#53#60#70
Spartak Varna
Botev Plovdiv