Bulgarian First League23:45 ngày 03/10/2025

Slavia Sofia
2 - 0

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốLokomotiv Sofia
3Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
52Chỉ số 2478
81Chỉ số 23100
3Chỉ số 210
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1122262487711177731810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Naydenov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#15

Y.Guermouche#9

Y.Guermouche#8

Y.Guermouche#13

Y.Guermouche#88

Y.Guermouche#99
Y.Guermouche#23

Y.Guermouche#20
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-5-29922491271344814710
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
sadio dembele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P-G.Galchev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Raposo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
luann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G. Minchev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G. Minchev#2

G. Minchev#58

G. Minchev#26

G. Minchev#3

G. Minchev#24

G. Minchev#5

G. Minchev#21
G. Minchev#77

G. Minchev#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Spartak Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
PFK Montana
Slavia Sofia2 - 2
CSKA Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Arda
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 3
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia2 - 0
Slavia Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Levski Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
PFK Montana
Arda1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Cherno More VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#12#21#30#40#53#60#70
Lokomotiv Sofia
#10#20#30#42#510#60#70
Botev Vratsa