Bulgarian First League19:30 ngày 22/11/2025

Cherno More Varna
0 - 1

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cherno More VarnaChỉ sốLokomotiv Sofia
0Chỉ số 34
118Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
10Chỉ số 26
10Chỉ số 228
110Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-18184281571101177399
Đội hình xuất phát

C.Tomov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Donchev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Stefanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Martín#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Chandarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.pedro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
celso sidney#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Zlatev#39 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Gustavo França#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gustavo França#16

Gustavo França#99

Gustavo França#24
Gustavo França#20

Gustavo França#17
Gustavo França#19
Gustavo França#26

Gustavo França#33

Gustavo França#29
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-5-29944491272283114777
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sadio dembele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P-G.Galchev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
luann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

caruzo caue#3

caruzo caue#5

caruzo caue#26

caruzo caue#10

caruzo caue#58

caruzo caue#2

caruzo caue#21

caruzo caue#24

caruzo caue#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna4 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna3 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Lokomotiv Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Ludogorets Razgrad
Minyor Pernik0 - 3
Cherno More Varna
Slavia Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 3
Levski Sofia
PFK Montana1 - 3
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
FK Septemvri Sofia
Arda0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa1 - 0
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Beroe Stara Zagora1 - 3
Lokomotiv Sofia
Rilski sportist2 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Levski Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cherno More Varna
#10#20#30#40#510#60#70
Lokomotiv Sofia
#11#21#30#44#56#60#70
Spartak Varna
Botev Plovdiv