Bulgarian First League21:30 ngày 20/10/2025

Arda
0 - 1

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốFK Septemvri Sofia
0Chỉ số 41
0Chỉ số 81
11Chỉ số 23
3Chỉ số 32
103Chỉ số 2447
6Chỉ số 213
12Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
90Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-11293233548099711117
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Patrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Patrick#9

L.Patrick#33

L.Patrick#21

L.Patrick#20

L.Patrick#30

L.Patrick#12

L.Patrick#45

L.Patrick#18

L.Patrick#8
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-121234330513171079
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Stamatov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Serber#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#12

B.Fourrier#14

B.Fourrier#20

B.Fourrier#28

B.Fourrier#26

B.Fourrier#24

B.Fourrier#33
B.Fourrier#22
B.Fourrier#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Arda2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Arda
Arda3 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Arda
FK Septemvri Sofia0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Arda0 - 1
Cherno More Varna
Arda1 - 0
CSKA Sofia
Spartak Varna3 - 0
Arda
Arda2 - 2
Beroe Stara Zagora
Arda1 - 2
Rakow Czestochowa
Slavia Sofia2 - 0
Arda
Rakow Czestochowa1 - 0
Arda
Arda2 - 0
Kauno ZalgirisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia4 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
Botev Plovdiv
CSKA Sofia3 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
PFK Montana2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Septemvri Sofia2 - 3
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#10#20#30#43#511#60#70
FK Septemvri Sofia
#11#21#31#42#53#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad