Bulgarian First League02:00 ngày 28/07/2025

Arda
1 - 1

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốLokomotiv Sofia
3Chỉ số 35
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
102Chỉ số 2370
5Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
69Chỉ số 2444
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-1121821358041039999
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kovachev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Vutov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nikolov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nikolov#20
G.Nikolov#26
G.Nikolov#16

G.Nikolov#30
G.Nikolov#15
G.Nikolov#45

G.Nikolov#12
G.Nikolov#27
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-4-2-1992244427315219729
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
sadio dembele#4 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mitkov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Aralica#11
A.Aralica#16
A.Aralica#9

A.Aralica#23

A.Aralica#24
A.Aralica#8

A.Aralica#91

A.Aralica#15

A.Aralica#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 2
Arda
Lokomotiv Sofia0 - 1
Arda
Arda1 - 0
Lokomotiv Sofia
Arda2 - 4
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Arda
Arda3 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Arda
Arda2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 0
HJK Helsinki
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Arda1 - 2
Beitar Jerusalem
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
Arda2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 0
PFK Montana
Arda4 - 0
Sportist Svoge
Arda1 - 1
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 2
Arda
Arda0 - 0
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Lokomotiv Sofia0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Pirin Blagoevgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Yantra Gabrovo1 - 2
Lokomotiv Sofia
Etar0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#11#21#30#43#53#60#70
Lokomotiv Sofia
#11#20#31#45#51#60#70
Levski Sofia
Botev Vratsa
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich