Bulgarian First League00:00 ngày 25/10/2025

Lokomotiv Sofia
2 - 2

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốLokomotiv Plovdiv
4Chỉ số 229
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 21
53Chỉ số 2547
53Chỉ số 2461
84Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-5-2242244427831514107
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
sadio dembele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P-G.Galchev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
luann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G. Minchev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Delev#99

S.Delev#26

S.Delev#15

S.Delev#21

S.Delev#91
S.Delev#77

S.Delev#3

S.Delev#2

S.Delev#29
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-199134492339121221294
Đội hình xuất phát

J.Lamy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Nikolaev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ruskov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Espinoza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Ali#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Cầu thủ dự bị

C.Itu#4

C.Itu#40

C.Itu#19

C.Itu#10

C.Itu#5
C.Itu#29

C.Itu#2

C.Itu#33
C.Itu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 2
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Levski Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
Slavia Sofia
Arda0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#12#20#30#43#54#60#70
Lokomotiv Plovdiv
#12#21#30#44#51#60#70
Beroe Stara Zagora