Bulgarian First League21:30 ngày 18/09/2025

Arda
1 - 0

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốCSKA Sofia
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
37Chỉ số 2563
72Chỉ số 23139
4Chỉ số 22
58Chỉ số 24104
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-11481018202135809993
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kovachev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.E.Eboa#23

F.E.Eboa#2

F.E.Eboa#30

F.E.Eboa#12

F.E.Eboa#17

F.E.Eboa#70

F.E.Eboa#11

F.E.Eboa#33

F.E.Eboa#39
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1214569171922993028
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Martino#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Turitsov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Kevin dodaj#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

petko panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#14

I.Pittas#8

I.Pittas#73

I.Pittas#13
I.Pittas#1

I.Pittas#11

I.Pittas#2

I.Pittas#7

I.Pittas#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Arda
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Arda2 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Arda
CSKA Sofia0 - 0
Arda
Arda1 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 0
Arda
Arda2 - 2
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Spartak Varna3 - 0
Arda
Arda2 - 2
Beroe Stara Zagora
Arda1 - 2
Rakow Czestochowa
Slavia Sofia2 - 0
Arda
Rakow Czestochowa1 - 0
Arda
Arda2 - 0
Kauno Zalgiris
Arda0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Kauno Zalgiris0 - 1
Arda
Botev Plovdiv0 - 5
Arda
HJK Helsinki2 - 2
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia2 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Spartak Varna
Botev Plovdiv1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Radnicki Nis
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#11#20#30#42#54#60#70
CSKA Sofia
#10#20#30#42#52#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich