Bulgarian First League21:30 ngày 28/09/2025

Arda
0 - 2

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốBotev Vratsa
5Chỉ số 22
2Chỉ số 216
59Chỉ số 2541
67Chỉ số 2445
89Chỉ số 2378
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
19Chỉ số 224
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa3 - 1
Arda
Arda2 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Arda
Arda4 - 0
Botev Vratsa
Arda1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Arda
Arda3 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Arda
Arda3 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 1
Cherno More Varna
Arda1 - 0
CSKA Sofia
Spartak Varna3 - 0
Arda
Arda2 - 2
Beroe Stara Zagora
Arda1 - 2
Rakow Czestochowa
Slavia Sofia2 - 0
Arda
Rakow Czestochowa1 - 0
Arda
Arda2 - 0
Kauno Zalgiris
Arda0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Kauno Zalgiris0 - 1
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora2 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Levski Sofia
PFK Montana0 - 0
Botev Vratsa
Spartak Varna1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Bnei SakhninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#10#20#30#41#55#60#70
Botev Vratsa
#12#21#30#42#52#60#70
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia