Bulgarian First League19:00 ngày 24/10/2025

PFK Montana
1 - 1

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốArda
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
4Chỉ số 34
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
70Chỉ số 2375
53Chỉ số 2453
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
Sơ đồ 4-4-2301520182527236379
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Acheampong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malembana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
james salomon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
thomas azevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sakor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Iliadis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Ejike#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Ejike#11
P.Ejike#19

P.Ejike#10
P.Ejike#24

P.Ejike#1

P.Ejike#14

P.Ejike#22

P.Ejike#4
P.Ejike#8
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112193233520801171817
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kabov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Patrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Patrick#33

L.Patrick#39

L.Patrick#9

L.Patrick#12

L.Patrick#45

L.Patrick#99

L.Patrick#4

L.Patrick#18

L.Patrick#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda2 - 0
PFK Montana
Arda3 - 0
PFK Montana
PFK Montana3 - 3
Arda
Arda2 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
Beroe Stara Zagora1 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 3
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad3 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
Spartak Varna
Botev Plovdiv0 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana2 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 1
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Arda0 - 1
Cherno More Varna
Arda1 - 0
CSKA Sofia
Spartak Varna3 - 0
Arda
Arda2 - 2
Beroe Stara Zagora
Arda1 - 2
Rakow Czestochowa
Slavia Sofia2 - 0
Arda
Rakow Czestochowa1 - 0
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#11#21#30#44#54#60#70
Arda
#11#21#30#44#54#60#70
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia