Bulgarian First League20:00 ngày 06/12/2025

Lokomotiv Plovdiv
0 - 2

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv PlovdivChỉ sốArda
2Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 220
82Chỉ số 2430
94Chỉ số 2365
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-112513211222943979
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pavlov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Espinoza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ali#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Perea#19

J.Perea#10

J.Perea#40

J.Perea#44

J.Perea#99

J.Perea#14

J.Perea#4

J.Perea#33
J.Perea#16
Arda
Sơ đồ 4-2-3-180101771212012189399
Đội hình xuất phát

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kovachev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Patrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Cầu thủ dự bị

B.Karagaren#8

B.Karagaren#30

B.Karagaren#6

B.Karagaren#45

B.Karagaren#12

B.Karagaren#33

B.Karagaren#35

B.Karagaren#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda4 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Arda
Arda1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Arda
Arda5 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Beroe Stara Zagora
FC Dunav Ruse1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 0
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia0 - 0
Arda
Arda3 - 0
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 3
Arda
Arda0 - 3
Levski Sofia
Fratria1 - 2
Arda
PFK Montana1 - 1
Arda
Arda0 - 1
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Arda0 - 2
Botev VratsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Plovdiv
#10#20#30#42#56#60#70
Arda
#12#22#30#43#53#60#70
Cherno More Varna
Spartak Varna
Slavia Sofia