Bulgarian First League01:15 ngày 12/08/2025

Arda
0 - 0

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốLokomotiv Plovdiv
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2444
2Chỉ số 212
4Chỉ số 34
98Chỉ số 2369
5Chỉ số 22
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112182321802033394511
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Vutov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

isnaba mane#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shinyashiki#26

A.Shinyashiki#93

A.Shinyashiki#4

A.Shinyashiki#99

A.Shinyashiki#30

A.Shinyashiki#10

A.Shinyashiki#12

A.Shinyashiki#9

A.Shinyashiki#35
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-112231321221299941014
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ruskov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ryan lucas#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Espinoza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Ali#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lamy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Touma#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Iliev#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Iliev#16

D.Iliev#11

D.Iliev#33

D.Iliev#44

D.Iliev#5

D.Iliev#9

D.Iliev#39

D.Iliev#19

D.Iliev#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda4 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Arda
Arda1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Arda
Arda5 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Arda
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Kauno Zalgiris0 - 1
Arda
Botev Plovdiv0 - 5
Arda
HJK Helsinki2 - 2
Arda
Arda1 - 1
Lokomotiv Sofia
Arda0 - 0
HJK Helsinki
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Arda1 - 2
Beitar Jerusalem
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
Arda2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
CSKA Sofia
PFK Montana1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Spartak Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Arda2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Marek Dupnitza
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#10#20#30#44#55#60#70
Lokomotiv Plovdiv
#10#20#30#44#52#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna
Botev Vratsa
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora