Bulgarian First League23:00 ngày 03/12/2025

CSKA Sofia
2 - 1

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốLokomotiv Plovdiv
70Chỉ số 2461
1Chỉ số 36
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
81Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-2-1-221251417899773289
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Seger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

O.J.Skarsem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Godoy#1

S.Godoy#16

S.Godoy#13
S.Godoy#22
S.Godoy#24

S.Godoy#4

S.Godoy#30

S.Godoy#3

S.Godoy#19
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-1122313211222943979
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ruskov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Espinoza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ali#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Perea#11

J.Perea#33

J.Perea#14

J.Perea#44

J.Perea#5

J.Perea#10

J.Perea#19

J.Perea#40

J.Perea#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 2
CSKA Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
CSKA Sofia
Lokomotiv Plovdiv2 - 0
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
Spartak Varna0 - 4
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Botev Plovdiv
Levski Sofia0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
PFK Montana
FC Sevlievo1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia5 - 1
Beroe Stara Zagora
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Beroe Stara Zagora
FC Dunav Ruse1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#12#21#30#41#53#60#70
Lokomotiv Plovdiv
#11#20#30#46#51#60#70
Cherno More Varna
Slavia Sofia
Arda