Bulgarian First League21:30 ngày 03/10/2025

FK Septemvri Sofia
2 - 2

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốLokomotiv Plovdiv
65Chỉ số 2380
35Chỉ số 2462
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 25
1Chỉ số 80
2Chỉ số 217
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-12123413356710179
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Wade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

victor ochayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Serber#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#24

B.Fourrier#12

B.Fourrier#14
B.Fourrier#11

B.Fourrier#26

B.Fourrier#28

B.Fourrier#20

B.Fourrier#27
B.Fourrier#25
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-1122352122129939949
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ruskov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Pavlov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Espinoza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Ali#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lamy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Perea#13

J.Perea#11

J.Perea#33

J.Perea#4

J.Perea#40

J.Perea#19

J.Perea#10

J.Perea#44

J.Perea#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 3
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv4 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
Botev Plovdiv
CSKA Sofia3 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
PFK Montana2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Septemvri Sofia2 - 3
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad5 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
Slavia Sofia
Arda0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
CSKA Sofia
PFK Montana1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#12#20#30#42#51#60#70
Lokomotiv Plovdiv
#12#21#30#44#55#60#70
Botev Vratsa