Poland Liga 222:00 ngày 30/05/2025

LKS Lodz II
1 - 2

GKS Jastrzebie
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS Lodz IIChỉ sốGKS Jastrzebie
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
2Chỉ số 32
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
43Chỉ số 2461
117Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz II
2181041231715673
Đội hình xuất phát
mateusz wziech#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wszolek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Slawinski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rozwandowicz#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Idasiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz ksiazek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lamine coulibaly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krzysztof falowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wiktor kosciuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikolaj lipien#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub pawlowski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jakub pawlowski#9
Jakub pawlowski#18
Jakub pawlowski#2
Jakub pawlowski#24
Jakub pawlowski#13
Jakub pawlowski#20
Jakub pawlowski#22

Jakub pawlowski#12
Jakub pawlowski#5
GKS Jastrzebie
163111828172248437
Đội hình xuất phát

Jakub Piatek#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.flak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Drazik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bednarski#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jaroslaw czerwik#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karol fietz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Masiak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Piątek#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rogala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dawid szwiec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Sliwa#10

M.Sliwa#99

M.Sliwa#24
M.Sliwa#27

M.Sliwa#25

M.Sliwa#5
M.Sliwa#90

M.Sliwa#20

M.Sliwa#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Jastrzebie0 - 1
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 3
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie3 - 2
LKS Lodz IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
Podbeskidzie Bielsko-Biala3 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II4 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 1
LKS Lodz II
LKS Lodz II1 - 0
Hutnik Krakow
KKS 1925 Kalisz2 - 1
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 0
Polonia Bytom
LKS Lodz II0 - 3
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow2 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
LKS Lodz IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow0 - 1
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
Olimpia Elblag
GKS Jastrzebie1 - 0
Skra CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz II
#11#21#30#42#55#60#70
GKS Jastrzebie
#12#20#30#42#57#60#70
Swit Szczecin