Poland Liga 220:00 ngày 03/05/2025

Olimpia Grudziadz
1 - 0

GKS Jastrzebie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olimpia GrudziadzChỉ sốGKS Jastrzebie
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2212
42Chỉ số 2490
84Chỉ số 23124
Lineup
Đội hình trận đấu
Olimpia Grudziadz
4493262994777142530
Đội hình xuất phát

D.Frelek#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Tsyupa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sewerzyński#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kacper rychert#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kostkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kobryń#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kaczmarek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gutowski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.zbiciak#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gorski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Gorski#17
K.Gorski#2
K.Gorski#33

K.Gorski#20
K.Gorski#19
K.Gorski#5

K.Gorski#8
K.Gorski#15

K.Gorski#11
GKS Jastrzebie
137416907731172810
Đội hình xuất phát

G.Drazik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dawid szwiec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rogala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Piatek#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
szymon matysek#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tafara madembo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.flak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karol fietz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jaroslaw czerwik#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ali#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Ali#19
F.Ali#12

F.Ali#98

F.Ali#48

F.Ali#20

F.Ali#22

F.Ali#5
F.Ali#27

F.Ali#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Jastrzebie1 - 2
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz2 - 1
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie3 - 2
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz0 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie2 - 0
Olimpia Grudziadz
GKS Jastrzebie1 - 0
Olimpia GrudziadzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olimpia Grudziadz
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz4 - 3
Hutnik Krakow
KKS 1925 Kalisz0 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz1 - 0
LKS Lodz II
Zaglebie Lubin B2 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz0 - 3
Resovia Rzeszow
Rekord Bielsko-Biala1 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz3 - 1
Unia SkierniewiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
Olimpia Elblag
GKS Jastrzebie1 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin3 - 1
GKS Jastrzebie
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 3
GKS JastrzebieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olimpia Grudziadz
#11#21#30#41#52#60#70
GKS Jastrzebie
#10#20#30#41#57#60#70