Poland Liga 222:00 ngày 10/05/2025

GKS Jastrzebie
1 - 0

Rekord Bielsko-Biala
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS JastrzebieChỉ sốRekord Bielsko-Biala
51Chỉ số 2460
86Chỉ số 2395
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Jastrzebie
107984481631172831
Đội hình xuất phát

F.Ali#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Siga#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rogala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Piątek#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Piatek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.flak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karol fietz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jaroslaw czerwik#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dawid szwiec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Drazik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Drazik#19
G.Drazik#12

G.Drazik#25

G.Drazik#24
G.Drazik#27

G.Drazik#5

G.Drazik#22
G.Drazik#90

G.Drazik#20
Rekord Bielsko-Biala
3926115336911830288
Đội hình xuất phát
W.Kaczorowski#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.walaszek#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Swiderski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ł.Soszyński#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pankowski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nowak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klichowicz#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub kempny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kareta#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ciucka#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Boczek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Boczek#22
T.Boczek#1
T.Boczek#75

T.Boczek#23
T.Boczek#10
T.Boczek#20
T.Boczek#21

T.Boczek#77
T.Boczek#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rekord Bielsko-Biala0 - 2
GKS Jastrzebie
Rekord Bielsko-Biala2 - 0
GKS Jastrzebie
Rekord Bielsko-Biala1 - 2
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie6 - 1
Rekord Bielsko-Biala
GKS Jastrzebie1 - 0
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Jastrzebie
Olimpia Grudziadz1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
Olimpia Elblag
GKS Jastrzebie1 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin3 - 1
GKS Jastrzebie
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 0
Podbeskidzie Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala4 - 0
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow1 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Zaglebie Lubin B
Rekord Bielsko-Biala2 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia Bytom
Rekord Bielsko-Biala1 - 1
Olimpia GrudziadzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Jastrzebie
#11#20#30#40#58#60#70
Rekord Bielsko-Biala
#10#20#30#42#57#60#70