Poland Liga 200:30 ngày 14/04/2025

GKS Jastrzebie
0 - 1

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS JastrzebieChỉ sốKS Wieczysta Krakow
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
63Chỉ số 2385
37Chỉ số 2450
4Chỉ số 225
3Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Jastrzebie
428172411771648731
Đội hình xuất phát

s.rogala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jaroslaw czerwik#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karol fietz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Iskra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kiebzak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tafara madembo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Piatek#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Piątek#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dawid szwiec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Drazik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Drazik#19

G.Drazik#98

G.Drazik#99

G.Drazik#20
G.Drazik#90

G.Drazik#22

G.Drazik#25
G.Drazik#31

G.Drazik#47
KS Wieczysta Krakow
77710928938826231
Đội hình xuất phát

L.Semedo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vukojevic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel sandoval#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pesek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Mikolajewski#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Góralski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman goku#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brzęk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brlek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Mikulko#29

A.Mikulko#18

A.Mikulko#6

A.Mikulko#91

A.Mikulko#16
A.Mikulko#31

A.Mikulko#8

A.Mikulko#21
A.Mikulko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Jastrzebie
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
Olimpia Elblag
GKS Jastrzebie1 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin3 - 1
GKS Jastrzebie
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 3
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie2 - 1
LGKS 38 Podlesianka
Hlucin0 - 3
GKS Jastrzebie
Slask Wroclaw II2 - 0
GKS JastrzebieĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 2
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow1 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II0 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Goczalkowice Zdroj1 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 2
FK Andijon
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Jastrzebie
#10#20#30#41#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
#11#20#30#41#58#60#70
Chojniczanka Chojnice
Resovia Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B