Poland Liga 222:00 ngày 10/05/2025

Olimpia Elblag
1 - 1

LKS Lodz II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olimpia ElblagChỉ sốLKS Lodz II
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2469
6Chỉ số 229
1Chỉ số 27
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
85Chỉ số 23103
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Olimpia Elblag
1227171030133211156
Đội hình xuất phát
Czaplinski#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Witan#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zielnski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.yatsenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Wierzba#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maciej tobojka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Matynia#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lorenc#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kordykiewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gorecki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.czernis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.czernis#15

m.czernis#19

m.czernis#20

m.czernis#7
m.czernis#16
m.czernis#25

m.czernis#14
m.czernis#1
LKS Lodz II
96117237345102
Đội hình xuất phát
Alan siwek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wiktor kosciuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Idasiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lamine coulibaly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz ksiazek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikolaj lipien#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub pawlowski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rozwandowicz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander slezak#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Terlecki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon frakowski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
szymon frakowski#19
szymon frakowski#22
szymon frakowski#12
szymon frakowski#16
szymon frakowski#20
szymon frakowski#13
szymon frakowski#24
szymon frakowski#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz II3 - 1
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 3
LKS Lodz II
LKS Lodz II1 - 1
Olimpia ElblagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olimpia Elblag
Zaglebie Lubin B4 - 2
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 2
Resovia Rzeszow
Rekord Bielsko-Biala4 - 0
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec2 - 1
Olimpia Elblag
GKS Jastrzebie0 - 1
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 0
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow3 - 2
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag0 - 1
Wisla Pulawy
Skra Czestochowa1 - 0
Olimpia ElblagĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
LKS Lodz II1 - 0
Hutnik Krakow
KKS 1925 Kalisz2 - 1
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 0
Polonia Bytom
LKS Lodz II0 - 3
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow2 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 2
KS Wieczysta KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olimpia Elblag
#11#20#30#43#51#60#70
LKS Lodz II
#11#20#30#41#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Swit Szczecin