Poland Liga 200:05 ngày 17/05/2025

Resovia Rzeszow
0 - 1

GKS Jastrzebie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Resovia RzeszowChỉ sốGKS Jastrzebie
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 81
12Chỉ số 24
6Chỉ số 221
3Chỉ số 34
85Chỉ số 2460
93Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Resovia Rzeszow
8014206669925102238
Đội hình xuất phát
Dominik Banach#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tetyk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krystian szymocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kornel Rebisz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malachowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.haberekkowalski#66 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Kanach#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jaroch#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hebel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eizenchart#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Buhal#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H. Buhal#17
H. Buhal#14

H. Buhal#88
H. Buhal#19

H. Buhal#77

H. Buhal#43
H. Buhal#27

H. Buhal#8

H. Buhal#33
GKS Jastrzebie
316117314849871922
Đội hình xuất phát
Dawid szwiec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Piatek#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Drazik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karol fietz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.flak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Piątek#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rogala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Siga#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Zych#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Masiak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Masiak#12

K.Masiak#20
K.Masiak#77
K.Masiak#27

K.Masiak#24

K.Masiak#28

K.Masiak#18

K.Masiak#25

K.Masiak#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Jastrzebie1 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 1
Resovia Rzeszow
GKS Jastrzebie2 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 2
GKS Jastrzebie
Resovia Rzeszow1 - 1
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie2 - 2
Resovia RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Resovia Rzeszow
Podbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow2 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 2
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow0 - 1
Hutnik Krakow
KKS 1925 Kalisz0 - 2
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow0 - 0
Polonia Bytom
Resovia Rzeszow2 - 2
LKS Lodz II
Zaglebie Lubin B4 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz0 - 3
Resovia RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
Olimpia Elblag
GKS Jastrzebie1 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin3 - 1
GKS Jastrzebie
Polonia Bytom2 - 0
GKS JastrzebieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Resovia Rzeszow
#10#20#30#43#512#60#70
GKS Jastrzebie
#11#21#30#44#54#60#70