Poland Liga 200:30 ngày 18/04/2025

LKS Lodz II
2 - 0

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS Lodz IIChỉ sốPolonia Bytom
3Chỉ số 213
35Chỉ số 2449
4Chỉ số 27
1Chỉ số 80
103Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz II
117132331941882116
Đội hình xuất phát

H.Idasiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lamine coulibaly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander iwanczyk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz ksiazek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub pawlowski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kacper poplawski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rozwandowicz#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Terlecki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wszolek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz wziech#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jedrzej zajac#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jedrzej zajac#5
Jedrzej zajac#2
Jedrzej zajac#24
Jedrzej zajac#15
Jedrzej zajac#7
Jedrzej zajac#12
Jedrzej zajac#9

Jedrzej zajac#10
Polonia Bytom
117233015296148499
Đội hình xuất phát

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.zielinski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Arak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kwiatkowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Piekarski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ściślak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Symusik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Szywacz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Axel Holewinski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Axel Holewinski#28

Axel Holewinski#9

Axel Holewinski#22
Axel Holewinski#1

Axel Holewinski#16

Axel Holewinski#17
Axel Holewinski#19
Axel Holewinski#18

Axel Holewinski#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Bytom3 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 2
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 1
LKS Lodz IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 3
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow2 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz II7 - 3
RKS Radomsko
LKS Lodz II1 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
LKS Lodz II0 - 1
Skra CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 3
Skra Czestochowa
Resovia Rzeszow0 - 0
Polonia Bytom
Zaglebie Lubin B0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 4
Swit Szczecin
Polonia Bytom2 - 0
Rakow Czestochowa
Polonia Bytom2 - 0
GKS Jastrzebie
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Polonia Bytom6 - 3
Legia Warszawa B
Polonia Bytom3 - 0
GKS BelchatowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz II
#12#20#30#42#54#60#70
Polonia Bytom
#10#20#30#44#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KKS 1925 Kalisz
Hutnik Krakow
Wisla Pulawy
Olimpia Elblag