Poland Liga 200:30 ngày 22/03/2025

Olimpia Grudziadz
1 - 0

LKS Lodz II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olimpia GrudziadzChỉ sốLKS Lodz II
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
60Chỉ số 2465
5Chỉ số 226
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
103Chỉ số 23104
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Olimpia Grudziadz
20936262997744102530
Đội hình xuất phát

M·Chmarek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tsyupa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.sikorski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sewerzyński#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kacper rychert#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kobryń#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frelek#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Cichoń#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.zbiciak#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gorski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Gorski#17
K.Gorski#2
K.Gorski#33
K.Gorski#19

K.Gorski#14

K.Gorski#8

K.Gorski#3
K.Gorski#15

K.Gorski#72
LKS Lodz II
1162181841923657
Đội hình xuất phát
Bomba lukasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jedrzej zajac#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz wziech#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wszolek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Terlecki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rozwandowicz#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kacper poplawski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz ksiazek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wiktor kosciuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiktor czerwinski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Balić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Balić#10
H.Balić#9
H.Balić#22
H.Balić#12
H.Balić#20
H.Balić#15
H.Balić#13
H.Balić#24
H.Balić#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz II2 - 4
Olimpia Grudziadz
LKS Lodz II1 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz1 - 1
LKS Lodz IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olimpia Grudziadz
Zaglebie Lubin B2 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz0 - 3
Resovia Rzeszow
Rekord Bielsko-Biala1 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz3 - 1
Unia Skierniewice
Olimpia Grudziadz1 - 0
Elana Torun
Olimpia Grudziadz3 - 4
Stargard Szczecinski
Olimpia Grudziadz0 - 0
Chojniczanka Chojnice
Olimpia Grudziadz3 - 3
Wda Swiecie
Arka Gdynia5 - 3
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz1 - 3
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
LKS Lodz II3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz II7 - 3
RKS Radomsko
LKS Lodz II1 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
LKS Lodz II0 - 1
Skra Czestochowa
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 4
Legia Warszawa B
Slask Wroclaw II1 - 1
LKS Lodz II
Skra Czestochowa0 - 1
LKS Lodz IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olimpia Grudziadz
#11#21#30#41#52#60#70
LKS Lodz II
#10#20#30#42#56#60#70
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Swit Szczecin
KKS 1925 Kalisz
Hutnik Krakow
Wisla Pulawy
GKS Jastrzebie
Olimpia Elblag