Poland Liga 223:00 ngày 23/05/2025

GKS Jastrzebie
1 - 0

Zaglebie Lubin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS JastrzebieChỉ sốZaglebie Lubin B
11Chỉ số 226
82Chỉ số 2475
7Chỉ số 25
101Chỉ số 23107
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Jastrzebie
310181724164847221
Đội hình xuất phát
Dawid szwiec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ali#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bednarski#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karol fietz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Iskra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Piatek#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Piątek#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rogala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Masiak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Drazik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Drazik#12

G.Drazik#98

G.Drazik#20
G.Drazik#90
G.Drazik#77

G.Drazik#5
G.Drazik#27

G.Drazik#28

G.Drazik#25
Zaglebie Lubin B
21481020571139
Đội hình xuất phát

B.Zynek#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abrahamsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Adamczyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Adamski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dziewiatowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.koczy#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pawel kruszelnicki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laskowski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lepczynski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wozniak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Wozniak#15
A.Wozniak#12
A.Wozniak#0
A.Wozniak#14
A.Wozniak#0
A.Wozniak#0
A.Wozniak#0

A.Wozniak#19

A.Wozniak#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin B1 - 2
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B3 - 1
GKS Jastrzebie
Zaglebie Lubin B1 - 1
GKS Jastrzebie
Zaglebie Lubin B1 - 2
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie3 - 1
Zaglebie Lubin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Jastrzebie
Resovia Rzeszow0 - 1
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy1 - 4
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 1
Olimpia Elblag
GKS Jastrzebie1 - 0
Skra Czestochowa
Swit Szczecin3 - 1
GKS JastrzebieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B1 - 4
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B4 - 2
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow2 - 1
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B2 - 0
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II0 - 3
Zaglebie Lubin B
Rekord Bielsko-Biala0 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B0 - 1
Polonia Bytom
Zaglebie Lubin B4 - 1
Resovia Rzeszow
Zaglebie Lubin B2 - 1
Olimpia GrudziadzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Jastrzebie
#11#20#30#42#57#60#70
Zaglebie Lubin B
#10#20#30#42#55#60#70