Poland Liga 222:00 ngày 05/04/2025

Resovia Rzeszow
2 - 2

LKS Lodz II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Resovia RzeszowChỉ sốLKS Lodz II
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 221
75Chỉ số 2457
6Chỉ số 25
112Chỉ số 2395
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Resovia Rzeszow
104966242512063822
Đội hình xuất phát

Radoslaw Bak#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Krystian szymocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dawid baldyga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik Banach#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Buhal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.haberekkowalski#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tetyk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kornel Rebisz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malachowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Letniowski#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eizenchart#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Eizenchart#7

B.Eizenchart#0
B.Eizenchart#27

B.Eizenchart#99

B.Eizenchart#0
B.Eizenchart#0
B.Eizenchart#19

B.Eizenchart#88

B.Eizenchart#17
LKS Lodz II
1175324641911188
Đội hình xuất phát

H.Idasiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lamine coulibaly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiktor czerwinski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon frakowski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patryk grabowski#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wiktor kosciuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub pawlowski#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kacper poplawski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Slawinski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Terlecki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wszolek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.wszolek#13
m.wszolek#15
m.wszolek#20
m.wszolek#2
m.wszolek#12
m.wszolek#21
m.wszolek#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Resovia Rzeszow
Zaglebie Lubin B4 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz0 - 3
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Resovia Rzeszow1 - 1
Siarka Tarnobrzeg
Resovia Rzeszow2 - 2
KSZO Ostrowiec
Stal Stalowa Wola2 - 1
Resovia Rzeszow
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Resovia Rzeszow
TeslaStropkov0 - 6
Resovia Rzeszow
Chojniczanka Chojnice2 - 1
Resovia RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz II7 - 3
RKS Radomsko
LKS Lodz II1 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
LKS Lodz II0 - 1
Skra Czestochowa
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 4
Legia Warszawa BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Resovia Rzeszow
#12#20#30#40#56#60#70
LKS Lodz II
#12#20#30#41#55#60#70
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Swit Szczecin
KKS 1925 Kalisz
Hutnik Krakow
Wisla Pulawy
GKS Jastrzebie
Olimpia Elblag