Poland Liga 201:00 ngày 24/05/2025

Podbeskidzie Bielsko-Biala
3 - 0

LKS Lodz II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Podbeskidzie Bielsko-BialaChỉ sốLKS Lodz II
76Chỉ số 2379
76Chỉ số 2460
0Chỉ số 31
13Chỉ số 226
9Chỉ số 210
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Podbeskidzie Bielsko-Biala
41411717906773551
Đội hình xuất phát

M.Biernat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Urynowicz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Szumilas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ronnberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Majsterek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Klisiewicz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kizyma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.florek#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dziwniel#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Willmann#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Forenc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Forenc#30

K.Forenc#43

K.Forenc#24

K.Forenc#18

K.Forenc#22

K.Forenc#9
K.Forenc#84
K.Forenc#8
K.Forenc#13
LKS Lodz II
1168105419323617
Đội hình xuất phát

H.Idasiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jedrzej zajac#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wszolek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Terlecki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander slezak#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Rozwandowicz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kacper poplawski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub pawlowski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz ksiazek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wiktor kosciuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lamine coulibaly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Lamine coulibaly#11
Lamine coulibaly#9
Lamine coulibaly#7
Lamine coulibaly#12
Lamine coulibaly#20
Lamine coulibaly#13
Lamine coulibaly#24
Lamine coulibaly#2
Lamine coulibaly#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Podbeskidzie Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B1 - 4
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1
Resovia Rzeszow
Rekord Bielsko-Biala0 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec0 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Wisla Pulawy
Skra Czestochowa1 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Swit SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
LKS Lodz II4 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 1
LKS Lodz II
LKS Lodz II1 - 0
Hutnik Krakow
KKS 1925 Kalisz2 - 1
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 0
Polonia Bytom
LKS Lodz II0 - 3
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow2 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II3 - 1
Zaglebie SosnowiecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Podbeskidzie Bielsko-Biala
#13#23#30#40#59#60#70
LKS Lodz II
#10#20#30#41#510#60#70
GKS Jastrzebie