Poland Liga 200:00 ngày 03/05/2025

LKS Lodz II
1 - 0

Hutnik Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS Lodz IIChỉ sốHutnik Krakow
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
40Chỉ số 2455
86Chỉ số 23112
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz II
8172154323619161
Đội hình xuất phát
m.wszolek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lamine coulibaly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz wziech#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander slezak#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Rozwandowicz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub pawlowski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz ksiazek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wiktor kosciuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kacper poplawski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jedrzej zajac#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Idasiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Idasiak#12
H.Idasiak#7
H.Idasiak#13
H.Idasiak#24
H.Idasiak#2
H.Idasiak#15
H.Idasiak#9

H.Idasiak#10

H.Idasiak#18
Hutnik Krakow
1210453778241162720
Đội hình xuất phát
Damian kowalski hoyo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Glogowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kowalskihoyo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jania#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kuzimski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišák#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Semik#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Slomka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Urbańczyk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Wilak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Michal·Zieba#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Michal·Zieba#21
Michal·Zieba#15
Michal·Zieba#0
Michal·Zieba#37

Michal·Zieba#76

Michal·Zieba#1
Michal·Zieba#9

Michal·Zieba#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hutnik Krakow1 - 1
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 0
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow4 - 1
LKS Lodz IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
KKS 1925 Kalisz2 - 1
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 0
Polonia Bytom
LKS Lodz II0 - 3
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow2 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 2
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz II7 - 3
RKS RadomskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hutnik Krakow
Hutnik Krakow2 - 1
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow0 - 1
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow1 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz4 - 3
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow1 - 4
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice3 - 0
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow1 - 0
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy0 - 0
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow3 - 1
Skra Czestochowa
Hutnik Krakow1 - 3
Podbeskidzie Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz II
#11#21#30#44#54#60#70
Hutnik Krakow
#10#20#30#43#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Swit Szczecin
GKS Jastrzebie
Olimpia Elblag