Northern Ireland Premier League21:00 ngày 12/04/2025

Linfield FC
2 - 0

Dungannon Swifts
Thống kê
Thống kê trận đấu
Linfield FCChỉ sốDungannon Swifts
73Chỉ số 2450
7Chỉ số 226
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2382
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Linfield FC
102116341437172567451
Đội hình xuất phát

Charlie·Allen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Archer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cameron·Ballantyne#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McCullough#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.McDaid#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ryan mckay#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McKee#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Offord#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Whiteside#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Walsh#5
D.Walsh#38

D.Walsh#27

D.Walsh#1

D.Walsh#36

D.Walsh#3

D.Walsh#29
Dungannon Swifts
123917582114181027
Đội hình xuất phát

D.Dunne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wallace#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McGovern#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McGinty#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

caolan marron#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Knowles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Grant hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas galvin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dillon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bermingham#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Bermingham#26

B.Bermingham#2

B.Bermingham#13

B.Bermingham#11

B.Bermingham#12

B.Bermingham#6

B.Bermingham#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dungannon Swifts0 - 3
Linfield FC
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Linfield FC3 - 1
Dungannon Swifts
Linfield FC1 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 2
Linfield FC
Linfield FC4 - 3
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts2 - 3
Linfield FC
Dungannon Swifts0 - 5
Linfield FC
Linfield FC4 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Glentoran FC
Linfield FC3 - 1
Crusaders
Dungannon Swifts0 - 3
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Coleraine3 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Larne FC
Bangor FC0 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Linfield FC
Portadown1 - 1
Dungannon Swifts
Cliftonville0 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Linfield FC
#12#21#30#40#56#60#70
Dungannon Swifts
#10#20#30#40#54#60#70