Northern Ireland Premier League22:00 ngày 15/02/2025

Crusaders
3 - 1

Ballymena United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CrusadersChỉ sốBallymena United FC
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
50Chỉ số 2471
4Chỉ số 24
94Chỉ số 23102
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 32
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Crusaders
4312284251487152133
Đội hình xuất phát

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob blaney#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Boyd#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clarke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Forsythe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.whitejewitt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Tuffey#16

J.Tuffey#6

J.Tuffey#10
J.Tuffey#22

J.Tuffey#40

J.Tuffey#29

J.Tuffey#20
Ballymena United FC
1121528233855223139
Đội hình xuất phát

S.O'Neil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Scott#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O'Donnell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McEleney#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Loughran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lafferty#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jarvis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Idehen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Edogun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corbally#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barry#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Barry#18

C.Barry#11

C.Barry#7
C.Barry#41

C.Barry#26

C.Barry#25

C.Barry#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crusaders1 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Crusaders
Ballymena United FC2 - 4
Crusaders
Crusaders1 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC1 - 2
Crusaders
Ballymena United FC0 - 4
Crusaders
Ballymena United FC0 - 0
Crusaders
Crusaders0 - 1
Ballymena United FC
Crusaders3 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC1 - 1
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Larne FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 0
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 2
Portadown
Coleraine0 - 2
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 5
Dungannon Swifts
Crusaders1 - 3
Larne FC
Knockbreda0 - 3
Crusaders
Carrick Rangers FC0 - 0
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ballymena United FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Derry City1 - 0
Ballymena United FC
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 2
Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 2
Ards FC
Ballymena United FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Coleraine2 - 2
Ballymena United FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Dungannon SwiftsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crusaders
#13#22#30#48#54#60#70
Ballymena United FC
#11#21#30#42#54#60#70
Cliftonville