USL Championship04:30 ngày 06/04/2025

Charleston Battery
2 - 1

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốTampa Bay Rowdies
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2461
6Chỉ số 213
1Chỉ số 33
140Chỉ số 23102
5Chỉ số 20
5Chỉ số 227
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-1569151662468081926
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.archer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Allan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Klein#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#22
C.Jennings#17

C.Jennings#10
C.Jennings#11

C.Jennings#9

C.Jennings#42

C.Jennings#1

C.Jennings#23

C.Jennings#36
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-4-2-11272112041782895
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Moon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.MacPherson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.MacPherson#41
C.MacPherson#34

C.MacPherson#33

C.MacPherson#3

C.MacPherson#7

C.MacPherson#14

C.MacPherson#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies4 - 2
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 0
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies4 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery0 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 0
Rhode Island
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
DC United2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Loudoun United
Charleston Battery1 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay Rowdies
New England Revolution1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#12#21#30#41#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
#11#20#30#43#50#60#70
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC