USL Championship08:00 ngày 06/04/2025

El Paso Locomotive FC
2 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Paso Locomotive FCChỉ sốLexington
4Chỉ số 210
31Chỉ số 2456
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
85Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 3-4-3232573246816131450
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
bryan romero#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
W.Ackwei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.diaz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Wilmer Cabrera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Avila#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
axel valdivia#50 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
axel valdivia#66

axel valdivia#21

axel valdivia#5

axel valdivia#12
axel valdivia#20

axel valdivia#30

axel valdivia#1
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-116514243801172899
Đội hình xuất phát

L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Barbir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rodrigues#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Burke#31
Burke#15
Burke#71

Burke#27

Burke#37

Burke#22

Burke#83
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
Ventura County FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic1 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC5 - 1
Harpo's FC
El Paso Locomotive FC4 - 4
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC0 - 2
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Columbus Crew B3 - 0
Lexington
Lexington2 - 3
San Antonio
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Lexington5 - 0
Southern Indiana
Orange County SC2 - 2
Lexington
Lexington2 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 1
Lexington
Nashville SC3 - 0
Lexington
Chattanooga Red Wolves0 - 3
Lexington
Lexington2 - 2
Charlotte IndependenceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Paso Locomotive FC
#12#22#30#43#54#60#70
Lexington
#11#20#30#45#510#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Loudoun United
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights