USL Championship06:35 ngày 20/04/2025

Tampa Bay Rowdies
1 - 2

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốLouisville City FC
49Chỉ số 2342
47Chỉ số 2452
4Chỉ số 33
12Chỉ số 2212
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-4-2172333175148928
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Niyongabire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.MacPherson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
p.woobens#36
p.woobens#34

p.woobens#41

p.woobens#10
p.woobens#21

p.woobens#26

p.woobens#18
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-314532153117216925
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Perez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jansen wilson#27

jansen wilson#13

jansen wilson#12

jansen wilson#23
jansen wilson#24

jansen wilson#8

jansen wilson#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
FC Naples1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay Rowdies
New England Revolution1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Loudoun United
Sacramento Republic FC1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 1
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#11#20#30#44#55#60#70
Louisville City FC
#12#20#30#43#510#60#70
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC