Bulgarian First League00:00 ngày 18/05/2025

Levski Sofia
2 - 2

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốLudogorets Razgrad
0Chỉ số 41
4Chỉ số 214
6Chỉ số 31
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 25
58Chỉ số 2451
71Chỉ số 2372
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-19271505470108811312
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kamdem#71 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mitkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Jemili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#17

M.Sangaré#95

M.Sangaré#9

M.Sangaré#7

M.Sangaré#23

M.Sangaré#21

M.Sangaré#14

M.Sangaré#18
M.Sangaré#13
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-1-4-139172441482196187729
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gropper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yordanov#82 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Rusev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

I.Čočev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bile#16

Y.Bile#37
Y.Bile#63

Y.Bile#1

Y.Bile#3

Y.Bile#23

Y.Bile#20

Y.Bile#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Arda0 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 1
Arda
FK Septemvri Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna2 - 0
Ludogorets Razgrad
Arda1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad2 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
FK Levski KrumovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#12#20#30#46#55#60#70
Ludogorets Razgrad
#12#21#31#41#55#60#70
CSKA Sofia
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv