Bulgarian First League00:15 ngày 15/05/2025

Arda
0 - 3

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốLevski Sofia
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
39Chỉ số 2451
3Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
60Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112193233580103319989
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kovachev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Offor#20
C.Offor#27
C.Offor#26

C.Offor#2

C.Offor#4

C.Offor#30

C.Offor#12

C.Offor#11
C.Offor#7
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-19221505418231710149
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Myslovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mitkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Stefanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kolev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kolev#13

A.Kolev#6

A.Kolev#12

A.Kolev#88

A.Kolev#7

A.Kolev#70

A.Kolev#71

A.Kolev#97

A.Kolev#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia1 - 1
Arda
Arda1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Arda
Levski Sofia0 - 0
Arda
Levski Sofia4 - 0
Arda
Arda0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Arda
Arda0 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Arda
Arda0 - 0
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda1 - 1
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna1 - 1
Arda
Levski Sofia1 - 1
Arda
Botev Vratsa3 - 1
Arda
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Arda4 - 0
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora1 - 4
Arda
Arda1 - 1
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 1
Arda
FK Septemvri Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 3
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#10#20#30#42#53#60#70
Levski Sofia
#13#23#30#41#55#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv
FK Levski Krumovgrad
FC Hebar Pazardzhik