Bulgarian First League21:45 ngày 09/05/2025

Arda
1 - 1

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốLudogorets Razgrad
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
2Chỉ số 31
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
79Chỉ số 2389
38Chỉ số 2451
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112193233510809919989
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kovachev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Offor#15

C.Offor#20

C.Offor#33
C.Offor#7

C.Offor#11

C.Offor#12

C.Offor#30

C.Offor#4

C.Offor#2
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-1-4-139162441482196202529
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.F.Witry#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gropper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yordanov#82 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Rusev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Rodriguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Bile#63

Y.Bile#1

Y.Bile#34

Y.Bile#73

Y.Bile#77

Y.Bile#23

Y.Bile#9

Y.Bile#18

Y.Bile#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 1
Arda
Ludogorets Razgrad2 - 0
Arda
Arda0 - 0
Ludogorets Razgrad
Arda1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Arda
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad4 - 1
Arda
Ludogorets Razgrad4 - 1
Arda
Ludogorets Razgrad1 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Cherno More Varna1 - 1
Arda
Levski Sofia1 - 1
Arda
Botev Vratsa3 - 1
Arda
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Arda4 - 0
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora1 - 4
Arda
Arda1 - 1
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
Arda
Arda1 - 0
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad2 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
Botev VratsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#11#20#30#42#51#60#70
Ludogorets Razgrad
#11#20#30#41#55#60#70
CSKA Sofia
Slavia Sofia