UEFA Champions League03:00 ngày 21/01/2026

Villarreal CF
1 - 2

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốAFC Ajax
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
34Chỉ số 2451
7Chỉ số 25
67Chỉ số 23101
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
8Chỉ số 215
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2251541223191416202122
Đội hình xuất phát

A.Tenas#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Thomas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Oluwaseyi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pérez#9

A.Pérez#17

A.Pérez#13

A.Pérez#32

A.Pérez#1

A.Pérez#7

A.Pérez#26

A.Pérez#10

A.Pérez#24
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-313301551862410911
Đội hình xuất phát

V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bouwman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Wijndal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jorthy·Mokio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Gloukh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#28

M.Godts#68

M.Godts#41

M.Godts#17

M.Godts#7

M.Godts#43

M.Godts#12

M.Godts#4

M.Godts#37

M.Godts#48

M.Godts#2

M.Godts#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Real Betis2 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
FC Barcelona
Racing Santander2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 3
FC Copenhagen
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CA Antoniano0 - 0
Villarreal CF
Real Sociedad2 - 3
Villarreal CF
Borussia Dortmund4 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar6 - 0
AFC Ajax
SC Telstar2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
RFC Seraing
NEC Nijmegen2 - 2
AFC Ajax
Excelsior Maassluis2 - 7
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Feyenoord
Qarabag2 - 4
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#11#20#30#43#57#60#70
AFC Ajax
#12#20#30#42#55#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
Chelsea
Atletico Madrid
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
FC Kairat Almaty
Benfica