Spanish La Liga03:00 ngày 09/12/2025

CA Osasuna
2 - 0

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA OsasunaChỉ sốLevante
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
107Chỉ số 23111
3Chỉ số 23
36Chỉ số 2458
2Chỉ số 222
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 3-4-2-11412422761023142117
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Í.Arguibide#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bretones#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Muñoz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#11

A.Budimir#18

A.Budimir#3

A.Budimir#13

A.Budimir#9

A.Budimir#5

A.Budimir#8

A.Budimir#29

A.Budimir#19

A.Budimir#31

A.Budimir#16
Levante
Sơ đồ 4-4-21322143232412167219
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cabello#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Matturro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Vencedor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Brugué#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#6

I.Romero#1

I.Romero#17

I.Romero#15

I.Romero#28

I.Romero#18

I.Romero#11

I.Romero#8

I.Romero#29

I.Romero#32

I.Romero#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna3 - 1
Levante
Levante0 - 0
CA Osasuna
Levante0 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 3
Levante
CA Osasuna2 - 0
Levante
Levante1 - 1
CA Osasuna
Levante2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 1
Levante
Levante0 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna4 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CD Ebro3 - 5
CA Osasuna
RCD Mallorca2 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 3
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 0
CA Osasuna
Real Oviedo0 - 0
CA Osasuna
CD Sant Jordi0 - 5
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 3
RC Celta
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
CD Cieza0 - 1
Levante
Levante0 - 2
Athletic Club
Valencia CF1 - 0
Levante
Atletico Madrid3 - 1
Levante
Levante1 - 2
RC Celta
Orihuela CF3 - 4
Levante
RCD Mallorca1 - 1
Levante
Levante0 - 3
Rayo Vallecano
CD Leganes3 - 3
Levante
Real Oviedo0 - 2
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#12#22#30#42#53#60#70
Levante
#10#20#30#42#53#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Real Betis
Elche CF
Deportivo Alavés
Girona FC