Spanish La Liga00:30 ngày 04/01/2026

Elche CF
1 - 3

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốVillarreal CF
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
79Chỉ số 2521
7Chỉ số 226
97Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
3Chỉ số 33
163Chỉ số 2351
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 3-5-213232261516148112010
Đội hình xuất phát

I.Peña#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Chust#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Á.Núñez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Neto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Valera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Mir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mir#19

R.Mir#29

R.Mir#7

R.Mir#21

R.Mir#18

R.Mir#30

R.Mir#45

R.Mir#3

R.Mir#17

R.Mir#1

R.Mir#4

R.Mir#32
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-21152642419141020229
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#38

G.Mikautadze#8

G.Mikautadze#40

G.Mikautadze#32

G.Mikautadze#37

G.Mikautadze#7

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF3 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 0
Elche CF
Villarreal CF1 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 2
Villarreal CF
Elche CF1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF4 - 0
Rayo Vallecano
Eibar0 - 1
Elche CF
RCD Mallorca3 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 0
Girona FC
Quintanar Del Rey1 - 1
Elche CF
Getafe1 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 2
Real Madrid
Elche CF1 - 1
Real Sociedad
FC Barcelona3 - 1
Elche CF
UD Los Garres0 - 4
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
FC Barcelona
Racing Santander2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 3
FC Copenhagen
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CA Antoniano0 - 0
Villarreal CF
Real Sociedad2 - 3
Villarreal CF
Borussia Dortmund4 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Villarreal CF
Pafos FC1 - 0
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#11#21#30#43#56#60#70
Villarreal CF
#13#22#30#43#52#60#70
Atletico Madrid
Real Betis
Athletic Club
RC Celta
Sevilla FC
Deportivo Alavés
CA Osasuna
Levante
Valencia CF
Real Oviedo