Spanish La Liga03:00 ngày 24/01/2026

Levante
3 - 2

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốElche CF
2Chỉ số 33
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
61Chỉ số 2428
95Chỉ số 2389
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
13Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-2-3-11322432314109241821
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Matturro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Raghouber#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Romero#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Losada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eyong#16

K.Eyong#12

K.Eyong#27

K.Eyong#20

K.Eyong#29

K.Eyong#32

K.Eyong#8

K.Eyong#2

K.Eyong#11

K.Eyong#15

K.Eyong#19

K.Eyong#1
Elche CF
Sơ đồ 4-5-11332221111981416720
Đội hình xuất phát

I.Peña#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Petrot#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Valera#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Diangana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Neto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Santiago#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Rodríguez#31

Á.Rodríguez#9
Á.Rodríguez#38

Á.Rodríguez#5

Á.Rodríguez#18

Á.Rodríguez#30

Á.Rodríguez#45

Á.Rodríguez#17

Á.Rodríguez#1

Á.Rodríguez#4

Á.Rodríguez#32

Á.Rodríguez#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF2 - 0
Levante
Elche CF1 - 3
Levante
Levante1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 1
Levante
Levante3 - 2
Elche CF
Elche CF0 - 0
Levante
Levante3 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
Levante
Elche CF1 - 2
Levante
Elche CF1 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Real Madrid2 - 0
Levante
Levante1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC0 - 3
Levante
Levante1 - 1
Real Sociedad
Cultural Leonesa1 - 0
Levante
CA Osasuna2 - 0
Levante
CD Cieza0 - 1
Levante
Levante0 - 2
Athletic Club
Valencia CF1 - 0
Levante
Atletico Madrid3 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF2 - 2
Sevilla FC
Real Betis2 - 1
Elche CF
Valencia CF1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Elche CF4 - 0
Rayo Vallecano
Eibar0 - 1
Elche CF
RCD Mallorca3 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 0
Girona FC
Quintanar Del Rey1 - 1
Elche CF
Getafe1 - 0
Elche CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#13#20#30#42#59#60#70
Elche CF
#12#21#30#43#51#60#70
FC Barcelona
RC Celta
Deportivo Alavés
Real Oviedo