Spanish La Liga22:15 ngày 10/01/2026

Villarreal CF
3 - 1

Deportivo Alavés
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốDeportivo Alavés
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23134
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
30Chỉ số 2447
4Chỉ số 215
0Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 227
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-21158122417141020229
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#7

G.Mikautadze#4

G.Mikautadze#37

G.Mikautadze#32

G.Mikautadze#26

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#16

G.Mikautadze#13

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#25

G.Mikautadze#19
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-2-3-1117145241987181011
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pacheco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Parada#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ibáñez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guridi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Aleñá#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Martínez#34

T.Martínez#3

T.Martínez#21

T.Martínez#6

T.Martínez#13

T.Martínez#20

T.Martínez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 1
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
FC Barcelona
Racing Santander2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 3
FC Copenhagen
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CA Antoniano0 - 0
Villarreal CF
Real Sociedad2 - 3
Villarreal CF
Borussia Dortmund4 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Real Oviedo
CA Osasuna3 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 2
Real Madrid
Deportivo Alavés1 - 0
Real Sociedad
Portugalete0 - 3
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
RC Celta
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#13#20#30#40#51#60#70
Deportivo Alavés
#11#20#30#42#56#60#70
Atletico Madrid
Real Betis
Rayo Vallecano
Athletic Club
Levante
Valencia CF