UEFA Champions League03:00 ngày 29/01/2026

Bayer 04 Leverkusen
3 - 0

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bayer 04 LeverkusenChỉ sốVillarreal CF
128Chỉ số 2362
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
80Chỉ số 2427
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-1284852162420103014
Đội hình xuất phát

J.Blaswich#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quansah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Andrich#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Badé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Vázquez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

EquiFernández#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tillman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Maza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#13

P.Schick#35

P.Schick#42

P.Schick#36

P.Schick#18

P.Schick#25

P.Schick#19

P.Schick#16

P.Schick#12
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2252641223171416382119
Đội hình xuất phát

A.Tenas#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Navarro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Thomas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Diatta#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Oluwaseyi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Pépé#32

N.Pépé#9

N.Pépé#20

N.Pépé#7

N.Pépé#10

N.Pépé#24

N.Pépé#1

N.Pépé#30

N.Pépé#13

N.Pépé#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Villarreal CF2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 3
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
SV Werder Bremen
Olympiacos Piraeus2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 4
VfB Stuttgart
RB Leipzig1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
Newcastle United
FC Augsburg2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Borussia Dortmund0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
Real Madrid
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
Real Betis2 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
FC Barcelona
Racing Santander2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 3
FC Copenhagen
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CA Antoniano0 - 0
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bayer 04 Leverkusen
#13#22#30#40#54#60#70
Villarreal CF
#10#20#30#43#51#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Liverpool
Tottenham Hotspur
Manchester City
Sporting CP
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
SK Slavia Praha
FC Kairat Almaty
Benfica