Spanish La Liga20:00 ngày 17/01/2026

Real Madrid
2 - 0

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MadridChỉ sốLevante
10Chỉ số 228
0Chỉ số 40
11Chỉ số 210
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
70Chỉ số 2530
8Chỉ số 20
56Chỉ số 2430
149Chỉ số 2362
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid
Sơ đồ 4-3-318172418614516107
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Valverde#8 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

RaulAsencio·DelRosario#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Carreras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Camavinga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bellingham#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.García#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinícius#20

Vinícius#38

Vinícius#4

Vinícius#43

Vinícius#30

Vinícius#46

Vinícius#35

Vinícius#15

Vinícius#26

Vinícius#28

Vinícius#19

Vinícius#2
Levante
Sơ đồ 4-2-3-11322432312102624921
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Matturro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Vencedor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Romero#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eyong#16

K.Eyong#14

K.Eyong#29

K.Eyong#32

K.Eyong#8

K.Eyong#11

K.Eyong#18

K.Eyong#28

K.Eyong#27

K.Eyong#1

K.Eyong#19

K.Eyong#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante1 - 4
Real Madrid
Real Madrid6 - 0
Levante
Levante3 - 3
Real Madrid
Real Madrid1 - 2
Levante
Levante0 - 2
Real Madrid
Levante1 - 0
Real Madrid
Real Madrid3 - 2
Levante
Levante1 - 2
Real Madrid
Real Madrid1 - 2
Levante
Levante2 - 2
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Albacete Balompié SAD3 - 2
Real Madrid
FC Barcelona3 - 2
Real Madrid
Atletico Madrid1 - 2
Real Madrid
Real Madrid5 - 1
Real Betis
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
CF Talavera de la Reina2 - 3
Real Madrid
Deportivo Alavés1 - 2
Real Madrid
Real Madrid1 - 2
Manchester City
Real Madrid0 - 2
RC Celta
Athletic Club0 - 3
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC0 - 3
Levante
Levante1 - 1
Real Sociedad
Cultural Leonesa1 - 0
Levante
CA Osasuna2 - 0
Levante
CD Cieza0 - 1
Levante
Levante0 - 2
Athletic Club
Valencia CF1 - 0
Levante
Atletico Madrid3 - 1
Levante
Levante1 - 2
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid
#12#20#30#42#58#60#70
Levante
#10#20#30#41#50#60#70
Villarreal CF
Getafe
Elche CF
Rayo Vallecano
RCD Mallorca
Real Oviedo
Girona FC