Greek Super League21:00 ngày 10/05/2025

Levadiakos
4 - 1

Kallithea
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốKallithea
5Chỉ số 227
31Chỉ số 2443
0Chỉ số 41
1Chỉ số 34
9Chỉ số 212
2Chỉ số 29
91Chỉ số 23101
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 3-4-2-11224469201823311790
Đội hình xuất phát

R.Macagno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Moreira#69 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kassos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Vichos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Verbič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Zini#28

Zini#17

Zini#51

Zini#5

Zini#1

Zini#31

Zini#9

Zini#15

Zini#21
Kallithea
Sơ đồ 3-5-224377758232629105959
Đội hình xuất phát

I.Gelios#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Isimat-Mirin#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pasalidis#58 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.Soiri#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Mercati#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Mellado#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Demethryus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.McGarry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K. Lebon#95 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alfarela#25

M.Alfarela#7

M.Alfarela#28

M.Alfarela#20

M.Alfarela#1

M.Alfarela#17

M.Alfarela#21

M.Alfarela#14

M.Alfarela#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kallithea0 - 3
Levadiakos
Kallithea2 - 4
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 1
Kallithea
Kallithea0 - 1
Levadiakos
Kallithea0 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Kallithea
Levadiakos3 - 0
Kallithea
Kallithea1 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 1
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Lamia2 - 3
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Lamia
Kallithea0 - 3
Levadiakos
Volos NPS1 - 0
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos4 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kallithea
Kallithea0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Kallithea
Kallithea0 - 3
Levadiakos
Panserraikos3 - 1
Kallithea
Lamia0 - 2
Kallithea
Kallithea1 - 1
Volos NPS
Kallithea2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
Panetolikos Agrinio2 - 0
KallitheaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#14#21#30#41#52#60#70
Kallithea
#11#20#31#44#59#60#70
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos
AEK Athens
Asteras Aktor