Greek Super League23:30 ngày 12/04/2025

Panserraikos
3 - 1

Kallithea
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanserraikosChỉ sốKallithea
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 41
135Chỉ số 2379
59Chỉ số 2417
3Chỉ số 33
11Chỉ số 223
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
7Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Panserraikos
Sơ đồ 4-2-3-12364313091264077299310
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Deligiannidis#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Feltes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Davidson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Omeonga#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Camilo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Pires#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Fares#93 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#22

J.Betancor#21

J.Betancor#3

J.Betancor#8

J.Betancor#13

J.Betancor#4

J.Betancor#7

J.Betancor#16

J.Betancor#25
Kallithea
Sơ đồ 4-2-3-124258371129262728109
Đội hình xuất phát

I.Gelios#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pasalidis#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kenourgios#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mellado#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mercati#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Vrakas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Valbuena#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Demethryus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alfarela#7
M.Alfarela#1

M.Alfarela#17

M.Alfarela#22

M.Alfarela#21

M.Alfarela#8

M.Alfarela#25

M.Alfarela#95

M.Alfarela#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Kallithea1 - 2
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Kallithea
Kallithea3 - 1
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Kallithea
Kallithea0 - 1
Panserraikos
Panserraikos3 - 2
Kallithea
Kallithea1 - 1
Panserraikos
Panserraikos1 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 3
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Lamia
Aris Thessaloniki3 - 1
Panserraikos
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Atromitos Athens1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 2
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kallithea
Lamia0 - 2
Kallithea
Kallithea1 - 1
Volos NPS
Kallithea2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
Panetolikos Agrinio2 - 0
Kallithea
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 0
Volos NPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panserraikos
#13#21#30#43#55#60#70
Kallithea
#11#21#31#43#52#60#70
Panathinaikos