International Club Friendly01:30 ngày 02/07/2025

Larne FC
3 - 0

Portadown
Thống kê
Thống kê trận đấu
Larne FCChỉ sốPortadown
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
75Chỉ số 2370
2Chỉ số 24
40Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Larne FC
00000000000
Đội hình xuất phát

R.Ferguson#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dan bent#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Donnelly#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.magee#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nolan#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.O'Neill#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Randall#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matt ridley#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dylan sloan#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dylan sloan#0

dylan sloan#0
dylan sloan#0
dylan sloan#0

dylan sloan#0

dylan sloan#0

dylan sloan#0
dylan sloan#0

dylan sloan#0
dylan sloan#0
dylan sloan#0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portadown2 - 0
Larne FC
Larne FC1 - 1
Portadown
Portadown2 - 1
Larne FC
Larne FC2 - 0
Portadown
Portadown0 - 5
Larne FC
Portadown0 - 1
Larne FC
Larne FC4 - 0
Portadown
Portadown2 - 2
Larne FC
Portadown2 - 3
Larne FC
Portadown2 - 1
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Stranraer0 - 1
Larne FC
Larne FC2 - 2
The New Saints
Larne FC0 - 0
Glentoran FC
Larne FC2 - 1
Linfield FC
Coleraine1 - 2
Larne FC
Crusaders2 - 2
Larne FC
Dungannon Swifts1 - 1
Larne FC
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Glentoran FC2 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portadown
Portadown2 - 1
Ballymena United FC
Portadown2 - 0
Cliftonville
Portadown3 - 1
Loughgall FC
Carrick Rangers FC4 - 1
Portadown
Portadown1 - 1
Glenavon Lurgan
Coleraine1 - 0
Portadown
Portadown1 - 1
Dungannon Swifts
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Coleraine2 - 0
Portadown
Ballymena United FC2 - 0
PortadownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Larne FC
#13#20#30#40#52#60#70
Portadown
#10#20#30#40#54#60#70