Finnish Ykkonen22:30 ngày 18/06/2025

Jyvaskyla JK
2 - 1

KuPS Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jyvaskyla JKChỉ sốKuPS Youth
7Chỉ số 28
47Chỉ số 2441
9Chỉ số 2211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
64Chỉ số 2358
11Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jyvaskyla JK
3161094222620872
Đội hình xuất phát
b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska lundell#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Rintamäki#5
K.Rintamäki#14
K.Rintamäki#25
K.Rintamäki#15
K.Rintamäki#21
K.Rintamäki#16

K.Rintamäki#23
K.Rintamäki#28

K.Rintamäki#30
KuPS Youth
11791826151923142111
Đội hình xuất phát
M.Pitkanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Agyei#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Al-Sheikh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsene baseme#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joni kivijarvi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leevi kohonen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rasanen#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aatos tuunanen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Ylönen#12
E.Ylönen#20
E.Ylönen#6
E.Ylönen#16
E.Ylönen#13
E.Ylönen#10
E.Ylönen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 0
KuPS Youth
Jyvaskyla JK1 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 1
Jyvaskyla JK
KuPS Youth1 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 5
KuPS YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
PK Keski Uusimaa2 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK3 - 1
Jazz Pori
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Oulun Luistinseura2 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
KuPS Youth5 - 0
Tampere United
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 3
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth5 - 2
Atlantis
PoPo2 - 3
KuPS Youth
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa2 - 2
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jyvaskyla JK
#12#20#30#42#57#60#70
KuPS Youth
#11#21#30#42#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo