Finnish Ykkonen22:30 ngày 08/06/2025

KuPS Youth
5 - 0

Tampere United
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPS YouthChỉ sốTampere United
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
73Chỉ số 2386
36Chỉ số 2437
13Chỉ số 229
7Chỉ số 218
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPS Youth
11211139182637102314
Đội hình xuất phát

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sahimaa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pitkanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli kauppinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Al-Sheikh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsene baseme#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eric boateng#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lemarie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rasanen#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.rasanen#20
e.rasanen#12
e.rasanen#35
e.rasanen#22
e.rasanen#16
e.rasanen#38
e.rasanen#15
e.rasanen#7
e.rasanen#27
Tampere United
11311891723482715
Đội hình xuất phát
a.raittinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.koistinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Immonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Georg#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huhtala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri·Kesti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kovalainen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kovaqi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.lehtonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuukka torma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rantala#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Rantala#24
J.Rantala#7

J.Rantala#35
J.Rantala#20
J.Rantala#31
J.Rantala#19
J.Rantala#21
J.Rantala#10
J.Rantala#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 3
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth5 - 2
Atlantis
PoPo2 - 3
KuPS Youth
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa2 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth2 - 1
Jazz Pori
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampere United
Tampere United2 - 2
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori3 - 2
Tampere United
Tampere United1 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi0 - 2
Tampere United
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Tampere United2 - 0
KPV Kokkola
Inter Turku II2 - 3
Tampere United
Tampere United0 - 3
TPS Turku
Tampere United0 - 2
Atlantis
Tampere United2 - 2
SJK AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPS Youth
#15#21#30#44#57#60#70
Tampere United
#10#20#30#42#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo