Finnish Ykkonen22:30 ngày 03/06/2025

Inter Turku II
6 - 1

KuPS Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Turku IIChỉ sốKuPS Youth
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
12Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
85Chỉ số 2458
125Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku II
5412554942383748565246
Đội hình xuất phát
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vuorjoki#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel asikainen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matias suotunen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.johansson#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri hulkkonen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Guei#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Guei#13
A.Guei#58
A.Guei#57
A.Guei#53
A.Guei#40
A.Guei#50
KuPS Youth
1918262213152371421
Đội hình xuất phát
j.saarelainen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Al-Sheikh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsene baseme#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tatu Hukkanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli kauppinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joni kivijarvi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli puolitaival#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rasanen#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Sahimaa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Sahimaa#35
L.Sahimaa#12
L.Sahimaa#10
L.Sahimaa#20

L.Sahimaa#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
PK Keski Uusimaa3 - 5
Inter Turku II
Inter Turku II1 - 2
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 3
Tampere United
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin Palloilijat
Tampere United1 - 0
Inter Turku II
Inter Turku II3 - 4
P-Iirot
Inter Turku6 - 1
Inter Turku IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 3
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth5 - 2
Atlantis
PoPo2 - 3
KuPS Youth
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa2 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth2 - 1
Jazz Pori
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku II
#16#21#30#40#55#60#70
KuPS Youth
#11#21#30#43#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo