Finnish Ykkonen22:30 ngày 27/06/2025

EPS Espoo
0 - 3

KuPS Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốKuPS Youth
3Chỉ số 22
47Chỉ số 2433
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
61Chỉ số 2539
127Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
801191071533493895
Đội hình xuất phát

a.aaltonen#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.tuokkola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambasciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Säyniö#29
E.Säyniö#20
E.Säyniö#8
E.Säyniö#2
E.Säyniö#18
E.Säyniö#16
E.Säyniö#17
E.Säyniö#31
E.Säyniö#14
KuPS Youth
191826619237222811
Đội hình xuất phát
M.Pitkanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Al-Sheikh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsene baseme#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hanhineva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leevi kohonen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Eemeli puolitaival#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sahimaa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tikkanen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Ylönen#12

E.Ylönen#27
E.Ylönen#35
E.Ylönen#13
E.Ylönen#15

E.Ylönen#8
E.Ylönen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EPS Espoo3 - 2
KuPS Youth
EPS Espoo3 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth2 - 1
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
PK Keski Uusimaa4 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Tampere United1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Oulun Luistinseura4 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
Vantaa2 - 0
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
Jyvaskyla JK2 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
KuPS Youth5 - 0
Tampere United
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 3
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth5 - 2
Atlantis
PoPo2 - 3
KuPS Youth
KPV Kokkola1 - 0
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#10#20#30#45#53#60#70
KuPS Youth
#13#22#30#44#52#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori