Finnish Ykkonen20:00 ngày 03/05/2025

KPV Kokkola
1 - 0

KuPS Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốKuPS Youth
9Chỉ số 24
70Chỉ số 2454
9Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
81Chỉ số 23103
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
218193230561491
Đội hình xuất phát
Mathias aberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chipesse#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni lansipaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ardy mfundu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sani#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valipakka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.raniowski#16
m.raniowski#18
m.raniowski#26
m.raniowski#17
m.raniowski#7
m.raniowski#20
m.raniowski#23
KuPS Youth
1836723101535382637
Đội hình xuất phát
M.Pitkanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.salo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sahimaa#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli puolitaival#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.lemarie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joni kivijarvi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin haarma#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eric boateng#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsene baseme#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Agyei#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Agyei#20

D.Agyei#11
D.Agyei#18
D.Agyei#16
D.Agyei#13
D.Agyei#17
D.Agyei#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
Tampere United2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
PK Keski Uusimaa
Vaasan Pallo-Veikot0 - 10
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 2
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
Jakobstads Bollklubb4 - 3
KPV Kokkola
Käpylän Pallo2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
Käpylän Pallo
KPV Kokkola1 - 2
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
PK Keski Uusimaa2 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth2 - 1
Jazz Pori
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
KuPS Youth0 - 1
Oulun Luistinseura
KuPS Youth3 - 3
SJK Akatemia
JIPPO1 - 1
KuPS Youth
SJK Akatemia1 - 3
KuPS Youth
EPS Espoo3 - 2
KuPS Youth
VIFK2 - 1
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#11#21#30#42#59#60#70
KuPS Youth
#10#20#30#41#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat
Atlantis